|
111
|
Trường Đại học Thái Bình Dương |
28/3/2022 - 08/4/2022
|
SV189 |
Nguyễn Văn Rin |
6.835 |
Trung bình khá |
|
112
|
Trường Đại học Thái Bình Dương |
28/3/2022 - 08/4/2022
|
SV188 |
Lê Thị Phương |
7.3 |
Khá |
|
113
|
Trường Đại học Thái Bình Dương |
28/3/2022 - 08/4/2022
|
SV187 |
H' Quyñ Niê |
7.3 |
Khá |
|
114
|
Trường Đại học Thái Bình Dương |
28/3/2022 - 08/4/2022
|
SV186 |
Cao Phương Như |
6.575 |
Trung bình khá |
|
115
|
Trường Đại học Thái Bình Dương |
28/3/2022 - 08/4/2022
|
SV185 |
Thái Kim Minh |
6.72 |
Trung bình khá |
|
116
|
Trường Đại học Thái Bình Dương |
28/3/2022 - 08/4/2022
|
SV184 |
Đoàn Thị Luyến |
7.225 |
Khá |
|
117
|
Trường Đại học Thái Bình Dương |
28/3/2022 - 08/4/2022
|
SV183 |
Trần Anh Khoa |
6.7725 |
Trung bình khá |
|
118
|
Trường Đại học Thái Bình Dương |
28/3/2022 - 08/4/2022
|
SV182 |
Đặng Đỗ Quỳnh Hương |
6.44 |
Trung bình khá |
|
119
|
Trường Đại học Thái Bình Dương |
28/3/2022 - 08/4/2022
|
SV181 |
Võ Phi Hùng |
6.7575 |
Trung bình khá |
|
120
|
Trường Đại học Thái Bình Dương |
28/3/2022 - 08/4/2022
|
SV180 |
Nguyễn Tấn Hoàng |
6.64 |
Trung bình khá |