|
1451
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV092 |
Trần Nguyễn Quang Vinh |
6.6 |
Trung bình khá |
|
1452
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV091 |
Bùi Tấn Thành |
6.4 |
Trung bình khá |
|
1453
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV090 |
Phan Trần Linh |
6.4 |
Trung bình khá |
|
1454
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV089 |
Nguyễn Chí Nghiêm |
7 |
Khá |
|
1455
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV088 |
Nguyễn Thế Anh |
5.3 |
Trung bình |
|
1456
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV087 |
Nguyễn Huỳnh Khắc Hưng |
5.9 |
Trung bình |
|
1457
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV086 |
Phạm Ngọc Long |
5.9 |
Trung bình |
|
1458
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV085 |
Phạm Đức Hiệu |
6.2 |
Trung bình khá |
|
1459
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV084 |
Võ Ngọc Sơn |
6 |
Trung bình khá |
|
1460
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV083 |
Nguyễn Minh Thư |
6.4 |
Trung bình khá |