|
2041
|
Trường Cao đẳng Du lịch Nha Trang |
15/2/2022 - 04/3/2022
|
SV136 |
Nguyễn Lê Anh Phương |
5.3 |
Trung bình |
|
2042
|
Trường Cao đẳng Du lịch Nha Trang |
15/2/2022 - 04/3/2022
|
SV135 |
Phan Quốc Trường |
6 |
Trung bình khá |
|
2043
|
Trường Cao đẳng Du lịch Nha Trang |
15/2/2022 - 04/3/2022
|
SV134 |
Lê Mạnh Điệp |
6 |
Trung bình khá |
|
2044
|
Trường Cao đẳng Du lịch Nha Trang |
15/2/2022 - 04/3/2022
|
SV133 |
Nguyễn Duy Khương |
5.3 |
Trung bình |
|
2045
|
Trường Cao đẳng Du lịch Nha Trang |
15/2/2022 - 04/3/2022
|
SV132 |
Trịnh Thuý Quỳnh |
5.6 |
Trung bình |
|
2046
|
Trường Cao đẳng Du lịch Nha Trang |
15/2/2022 - 04/3/2022
|
SV131 |
Nguyễn Quốc Vũ |
6.2 |
Trung bình khá |
|
2047
|
Trường Cao đẳng Du lịch Nha Trang |
15/2/2022 - 04/3/2022
|
SV130 |
Nguyễn Quốc Huy |
5.4 |
Trung bình |
|
2048
|
Trường Cao đẳng Du lịch Nha Trang |
15/2/2022 - 04/3/2022
|
SV129 |
Nguyễn Phạm Thành Đạt |
7.2 |
Khá |
|
2049
|
Trường Cao đẳng Du lịch Nha Trang |
15/2/2022 - 04/3/2022
|
SV128 |
Mai Hoàng Tân |
6 |
Trung bình khá |
|
2050
|
Trường Cao đẳng Du lịch Nha Trang |
15/2/2022 - 04/3/2022
|
SV127 |
Lưu Tấn Quân |
5.1 |
Trung bình |