|
2091
|
Trường Cao đẳng Du lịch Nha Trang |
15/2/2022 - 04/3/2022
|
SV086 |
Lại Bình Nguyên |
5.9 |
Trung bình |
|
2092
|
Trường Cao đẳng Du lịch Nha Trang |
15/2/2022 - 04/3/2022
|
SV085 |
Cần Nguyễn Văn Mạnh |
5.4 |
Trung bình |
|
2093
|
Trường Cao đẳng Du lịch Nha Trang |
15/2/2022 - 04/3/2022
|
SV084 |
Lê Huỳnh Luân |
7.1 |
Khá |
|
2094
|
Trường Cao đẳng Du lịch Nha Trang |
15/2/2022 - 04/3/2022
|
SV083 |
Nguyễn Phạm Duy Huân |
5.6 |
Trung bình |
|
2095
|
Trường Cao đẳng Du lịch Nha Trang |
15/2/2022 - 04/3/2022
|
SV082 |
Bùi Thị Hồng Diễm |
5.7 |
Trung bình |
|
2096
|
Trường Cao đẳng Du lịch Nha Trang |
15/2/2022 - 04/3/2022
|
SV081 |
Nguyễn Ngọc Cường |
5.9 |
Trung bình |
|
2097
|
Trường Cao đẳng Du lịch Nha Trang |
15/2/2022 - 04/3/2022
|
SV080 |
Trần Thị Ngọc Yến |
5.4 |
Trung bình |
|
2098
|
Trường Cao đẳng Du lịch Nha Trang |
15/2/2022 - 04/3/2022
|
SV079 |
Võ Thanh Tùng |
6.9 |
Trung bình khá |
|
2099
|
Trường Cao đẳng Du lịch Nha Trang |
15/2/2022 - 04/3/2022
|
SV078 |
Nguyễn Hồ Anh Tú |
7 |
Khá |
|
2100
|
Trường Cao đẳng Du lịch Nha Trang |
15/2/2022 - 04/3/2022
|
SV077 |
Trần Đức Trọng |
6.6 |
Trung bình khá |