• -  :  :
STT Trường Khóa học Mã SV Họ tên Điểm Xếp loại
2511 Trường Đại học Xây dựng Miền Trung 03/11/2021 - 26/11/2021 SV086 Nguyễn Văn Lưu 6.6 Trung bình khá
2512 Trường Đại học Xây dựng Miền Trung 03/11/2021 - 26/11/2021 SV085 Lê Đình Lộc 6.7 Trung bình khá
2513 Trường Đại học Xây dựng Miền Trung 03/11/2021 - 26/11/2021 SV084 Nguyễn Thị Ngọc Diệp 6.4 Trung bình khá
2514 Trường Đại học Xây dựng Miền Trung 03/11/2021 - 26/11/2021 SV083 Đinh Văn Diễn 6.6 Trung bình khá
2515 Trường Đại học Xây dựng Miền Trung 03/11/2021 - 26/11/2021 SV082 Nguyễn Lâm Bảo Cường 7.4 Khá
2516 Trường Đại học Xây dựng Miền Trung 03/11/2021 - 26/11/2021 SV081 Lê Hoài Phương Châu 6.9 Trung bình khá
2517 Trường Đại học Xây dựng Miền Trung 03/11/2021 - 26/11/2021 SV080 Nguyễn Phạm Khiết 6.2 Trung bình khá
2518 Trường Đại học Xây dựng Miền Trung 03/11/2021 - 26/11/2021 SV079 Thiên Tấn Điều 7.8 Khá
2519 Trường Đại học Xây dựng Miền Trung 03/11/2021 - 26/11/2021 SV078 Phú Thị Kim Thoa 6.4 Trung bình khá
2520 Trường Đại học Xây dựng Miền Trung 03/11/2021 - 26/11/2021 SV077 Trần Ngô Thắng 7.5 Khá