|
2561
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
03/11/2021 - 26/11/2021
|
SV036 |
Nguyễn Đình Thiên |
7 |
Khá |
|
2562
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
03/11/2021 - 26/11/2021
|
SV035 |
Lê Ngọc Tuấn |
6.9 |
Trung bình khá |
|
2563
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
03/11/2021 - 26/11/2021
|
SV034 |
Nguyễn Ngọc Lôi Quỳnh |
7.2 |
Khá |
|
2564
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
03/11/2021 - 26/11/2021
|
SV033 |
Kiều Thái Nguyên |
7.4 |
Khá |
|
2565
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
03/11/2021 - 26/11/2021
|
SV032 |
Trần Minh Hòa |
7.4 |
Khá |
|
2566
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
03/11/2021 - 26/11/2021
|
SV031 |
Lê Văn Vinh |
8 |
Giỏi |
|
2567
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
03/11/2021 - 26/11/2021
|
SV030 |
Nguyễn Nhật Toàn |
7.2 |
Khá |
|
2568
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
03/11/2021 - 26/11/2021
|
SV029 |
Bùi Trương Minh Huyền |
7.9 |
Khá |
|
2569
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
03/11/2021 - 26/11/2021
|
SV028 |
Lê Văn Công |
6.4 |
Trung bình khá |
|
2570
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
03/11/2021 - 26/11/2021
|
SV027 |
Phạm Triệu Long |
7.2 |
Khá |