|
261
|
Trường Đại học Thái Bình Dương |
28/3/2022 - 08/4/2022
|
SV039 |
Nguyễn Thị Đinh Hiền |
6.615 |
Trung bình khá |
|
262
|
Trường Đại học Thái Bình Dương |
28/3/2022 - 08/4/2022
|
SV038 |
Trương Lữ Gia Hân |
6.4975 |
Trung bình khá |
|
263
|
Trường Đại học Thái Bình Dương |
28/3/2022 - 08/4/2022
|
SV037 |
Lê Nguyễn Quỳnh Hân |
6.395 |
Trung bình khá |
|
264
|
Trường Đại học Thái Bình Dương |
28/3/2022 - 08/4/2022
|
SV036 |
Trần Phương Duy |
6.15 |
Trung bình khá |
|
265
|
Trường Đại học Thái Bình Dương |
28/3/2022 - 08/4/2022
|
SV035 |
Phạm Thị Thanh Dung |
6.525 |
Trung bình khá |
|
266
|
Trường Đại học Thái Bình Dương |
28/3/2022 - 08/4/2022
|
SV034 |
Nguyễn Huỳnh Đức |
6.1175 |
Trung bình khá |
|
267
|
Trường Đại học Thái Bình Dương |
28/3/2022 - 08/4/2022
|
SV033 |
Võ Thị Hiền Diệu |
6.755 |
Trung bình khá |
|
268
|
Trường Đại học Thái Bình Dương |
28/3/2022 - 08/4/2022
|
SV032 |
Nguyễn Ngọc Đạt |
6.69 |
Trung bình khá |
|
269
|
Trường Đại học Thái Bình Dương |
28/3/2022 - 08/4/2022
|
SV031 |
Hoàng Công Danh |
6.0625 |
Trung bình khá |
|
270
|
Trường Đại học Thái Bình Dương |
28/3/2022 - 08/4/2022
|
SV030 |
Phạm Thị Thu Bích |
7.09 |
Khá |