|
2701
|
Trường Cao đẳng Nghề Phú Yên |
03/11/2021 - 26/11/2021
|
SV034 |
Nguyễn Thanh Trường |
5.7 |
Trung bình |
|
2702
|
Trường Cao đẳng Nghề Phú Yên |
03/11/2021 - 26/11/2021
|
SV033 |
Lê Văn Trung |
7 |
Khá |
|
2703
|
Trường Cao đẳng Nghề Phú Yên |
03/11/2021 - 26/11/2021
|
SV032 |
Lê Văn Thịnh |
7.5 |
Khá |
|
2704
|
Trường Cao đẳng Nghề Phú Yên |
03/11/2021 - 26/11/2021
|
SV031 |
Nguyễn Thế Thiện |
6.9 |
Trung bình khá |
|
2705
|
Trường Cao đẳng Nghề Phú Yên |
03/11/2021 - 26/11/2021
|
SV030 |
Lê Văn Sỹ |
6.5 |
Trung bình khá |
|
2706
|
Trường Cao đẳng Nghề Phú Yên |
03/11/2021 - 26/11/2021
|
SV029 |
Nguyễn Tấn Nhựt |
6.4 |
Trung bình khá |
|
2707
|
Trường Cao đẳng Nghề Phú Yên |
03/11/2021 - 26/11/2021
|
SV028 |
Lê Trọng Khuê |
7.1 |
Khá |
|
2708
|
Trường Cao đẳng Nghề Phú Yên |
03/11/2021 - 26/11/2021
|
SV027 |
Bùi Sĩ Hoàng |
5.8 |
Trung bình |
|
2709
|
Trường Cao đẳng Nghề Phú Yên |
03/11/2021 - 26/11/2021
|
SV026 |
Trương Thành Đô |
5.2 |
Trung bình |
|
2710
|
Trường Cao đẳng Nghề Phú Yên |
03/11/2021 - 26/11/2021
|
SV025 |
Ksơr H Nhỏ |
6.4 |
Trung bình khá |