|
1411
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV132 |
Phan Quang Thịnh |
6.5 |
Trung bình khá |
|
1412
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV131 |
Trần Minh Quân |
6.3 |
Trung bình khá |
|
1413
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV130 |
Cao Minh Lực |
5.6 |
Trung bình |
|
1414
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV129 |
Trần Thanh Bình |
6.1 |
Trung bình khá |
|
1415
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV128 |
Nguyễn Minh Tuấn |
6.4 |
Trung bình khá |
|
1416
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV127 |
Trịnh Minh Hoà |
6.9 |
Trung bình khá |
|
1417
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV126 |
Lê Quốc Thắng |
6.7 |
Trung bình khá |
|
1418
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV125 |
Nguyễn Hồ Thông Thái |
6.7 |
Trung bình khá |
|
1419
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV124 |
Nguyễn Ngọc Huy |
6.1 |
Trung bình khá |
|
1420
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV123 |
Nguyễn Đức Thiện |
6.4 |
Trung bình khá |