|
211
|
Trường Đại học Thái Bình Dương |
28/3/2022 - 08/4/2022
|
SV089 |
Lê Công Bảo Long |
6.2575 |
Trung bình khá |
|
212
|
Trường Đại học Thái Bình Dương |
28/3/2022 - 08/4/2022
|
SV088 |
Bùi Quốc Khánh |
6.405 |
Trung bình khá |
|
213
|
Trường Đại học Thái Bình Dương |
28/3/2022 - 08/4/2022
|
SV087 |
Lee You Jin |
6.5625 |
Trung bình khá |
|
214
|
Trường Đại học Thái Bình Dương |
28/3/2022 - 08/4/2022
|
SV086 |
Lê Nguyễn Minh Hiền |
6.4925 |
Trung bình khá |
|
215
|
Trường Đại học Thái Bình Dương |
28/3/2022 - 08/4/2022
|
SV085 |
Nguyễn Tứ Hải |
6.76 |
Trung bình khá |
|
216
|
Trường Đại học Thái Bình Dương |
28/3/2022 - 08/4/2022
|
SV084 |
Đinh Thúy Hà |
7.315 |
Khá |
|
217
|
Trường Đại học Thái Bình Dương |
28/3/2022 - 08/4/2022
|
SV083 |
Đinh Trương Trà Giang |
6.9925 |
Khá |
|
218
|
Trường Đại học Thái Bình Dương |
28/3/2022 - 08/4/2022
|
SV082 |
Nguyễn Thị Phương Dung |
6.43 |
Trung bình khá |
|
219
|
Trường Đại học Thái Bình Dương |
28/3/2022 - 08/4/2022
|
SV081 |
Trưởng Thị Thành Đạt |
6.8425 |
Trung bình khá |
|
220
|
Trường Đại học Thái Bình Dương |
28/3/2022 - 08/4/2022
|
SV080 |
H Lê A Bkrông |
6.5575 |
Trung bình khá |