|
221
|
Trường Đại học Thái Bình Dương |
28/3/2022 - 08/4/2022
|
SV079 |
Nguyễn Quỳnh Anh |
6.5175 |
Trung bình khá |
|
222
|
Trường Đại học Thái Bình Dương |
28/3/2022 - 08/4/2022
|
SV078 |
Phan Hoàng Anh Tú |
6.345 |
Trung bình khá |
|
223
|
Trường Đại học Thái Bình Dương |
28/3/2022 - 08/4/2022
|
SV077 |
Hoàng Thị Hải Yến |
6.505 |
Trung bình khá |
|
224
|
Trường Đại học Thái Bình Dương |
28/3/2022 - 08/4/2022
|
SV076 |
Ngô Đình Vũ |
6.525 |
Trung bình khá |
|
225
|
Trường Đại học Thái Bình Dương |
28/3/2022 - 08/4/2022
|
SV075 |
Vũ Thị Lê Vân |
6.35 |
Trung bình khá |
|
226
|
Trường Đại học Thái Bình Dương |
28/3/2022 - 08/4/2022
|
SV074 |
Nguyễn Thị Thanh Tuyền |
6.525 |
Trung bình khá |
|
227
|
Trường Đại học Thái Bình Dương |
28/3/2022 - 08/4/2022
|
SV073 |
Lê Tuấn |
6.87 |
Trung bình khá |
|
228
|
Trường Đại học Thái Bình Dương |
28/3/2022 - 08/4/2022
|
SV072 |
Nguyễn Quang Trường |
6.4 |
Trung bình khá |
|
229
|
Trường Đại học Thái Bình Dương |
28/3/2022 - 08/4/2022
|
SV071 |
Nguyễn Thị Thanh Trúc |
6.7075 |
Trung bình khá |
|
230
|
Trường Đại học Thái Bình Dương |
28/3/2022 - 08/4/2022
|
SV070 |
Trịnh Thị Hồng Trinh |
6.9275 |
Trung bình khá |