|
541
|
Trường Cao đẳng Y tế Phú Yên |
03/6/2022 - 01/7/0222
|
SV018 |
A Lê Hờ Thu |
6.9 |
Trung bình khá |
|
542
|
Trường Cao đẳng Y tế Phú Yên |
03/6/2022 - 01/7/0222
|
SV017 |
Dương Thị Sen |
7.2 |
Khá |
|
543
|
Trường Cao đẳng Y tế Phú Yên |
03/6/2022 - 01/7/0222
|
SV016 |
Kpă Diễm Quỳnh |
7.5 |
Khá |
|
544
|
Trường Cao đẳng Y tế Phú Yên |
03/6/2022 - 01/7/0222
|
SV015 |
Huỳnh Thị Như Quý |
7.4 |
Khá |
|
545
|
Trường Cao đẳng Y tế Phú Yên |
03/6/2022 - 01/7/0222
|
SV014 |
Lê Thị Tú Phương |
7.7 |
Khá |
|
546
|
Trường Cao đẳng Y tế Phú Yên |
03/6/2022 - 01/7/0222
|
SV013 |
Trần Gia Phúc |
7.7 |
Khá |
|
547
|
Trường Cao đẳng Y tế Phú Yên |
03/6/2022 - 01/7/0222
|
SV012 |
Nguyễn Thị Hoài Nhi |
7.1 |
Khá |
|
548
|
Trường Cao đẳng Y tế Phú Yên |
03/6/2022 - 01/7/0222
|
SV011 |
Triệu Thị Thanh Ngọc |
7.3 |
Khá |
|
549
|
Trường Cao đẳng Y tế Phú Yên |
03/6/2022 - 01/7/0222
|
SV010 |
Nguyễn Thị Huỳnh My |
7.6 |
Khá |
|
550
|
Trường Cao đẳng Y tế Phú Yên |
03/6/2022 - 01/7/0222
|
SV009 |
Nguyễn Thị Lợi |
7.5 |
Khá |