|
551
|
Trường Cao đẳng Y tế Phú Yên |
03/6/2022 - 01/7/0222
|
SV008 |
Nguyễn Thị Lộc |
7.5 |
Khá |
|
552
|
Trường Cao đẳng Y tế Phú Yên |
03/6/2022 - 01/7/0222
|
SV007 |
Lê Thị Mỹ Linh |
6.8 |
Trung bình khá |
|
553
|
Trường Cao đẳng Y tế Phú Yên |
03/6/2022 - 01/7/0222
|
SV006 |
Huỳnh Thị Thu Hương |
7.6 |
Khá |
|
554
|
Trường Cao đẳng Y tế Phú Yên |
03/6/2022 - 01/7/0222
|
SV005 |
Đỗ Khánh Hân |
7.3 |
Khá |
|
555
|
Trường Cao đẳng Y tế Phú Yên |
03/6/2022 - 01/7/0222
|
SV004 |
Trương Thị Hương Hạ |
7 |
Khá |
|
556
|
Trường Cao đẳng Y tế Phú Yên |
03/6/2022 - 01/7/0222
|
SV003 |
Nguyễn Thị Mỹ Duyên |
7.9 |
Khá |
|
557
|
Trường Cao đẳng Y tế Phú Yên |
03/6/2022 - 01/7/0222
|
SV002 |
Trần Thị Thanh Ân |
7.5 |
Khá |
|
558
|
Trường Cao đẳng Y tế Phú Yên |
03/6/2022 - 01/7/0222
|
SV001 |
Lê Mô Hòa An |
7.5 |
Khá |
|
559
|
Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang |
08/8/2022 - 01/9/2022
|
SV562 |
Huỳnh Ngọc Yến |
7.3 |
Khá |
|
560
|
Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang |
08/8/2022 - 01/9/2022
|
SV561 |
Trần Cảnh Vin |
7.1 |
Khá |