• -  :  :
STT Trường Khóa học Mã SV Họ tên Điểm Xếp loại
671 Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang 08/8/2022 - 01/9/2022 SV450 Nguyễn Thị Hồng Nhi 7 Khá
672 Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang 08/8/2022 - 01/9/2022 SV449 Nguyễn Ngọc Thanh Nhi 6.9 Trung bình khá
673 Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang 08/8/2022 - 01/9/2022 SV448 Lương Thị Huyền Nhi 6.9 Trung bình khá
674 Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang 08/8/2022 - 01/9/2022 SV447 Lê Yển Nhi 6.4 Trung bình khá
675 Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang 08/8/2022 - 01/9/2022 SV446 Hồ Nguyễn Mỹ Nhật 6.1 Trung bình khá
676 Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang 08/8/2022 - 01/9/2022 SV445 Lưu Thị Tú Nguyệt 7.1 Khá
677 Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang 08/8/2022 - 01/9/2022 SV444 Vũ Phúc Phương Nguyên 6.4 Trung bình khá
678 Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang 08/8/2022 - 01/9/2022 SV443 Nguyễn Kim Ngân 7.8 Khá
679 Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang 08/8/2022 - 01/9/2022 SV442 Nguyễn Thị Thùy My 7.3 Khá
680 Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang 08/8/2022 - 01/9/2022 SV441 Hồ Thị Thúy My 6.8 Trung bình khá