|
851
|
Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang |
08/8/2022 - 01/9/2022
|
SV270 |
Trần Thị Sen |
6.7 |
Trung bình khá |
|
852
|
Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang |
08/8/2022 - 01/9/2022
|
SV269 |
Đỗ Thị Kim Quyền |
7.5 |
Khá |
|
853
|
Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang |
08/8/2022 - 01/9/2022
|
SV268 |
Phạm Phương Như |
6.9 |
Trung bình khá |
|
854
|
Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang |
08/8/2022 - 01/9/2022
|
SV267 |
Phạm Thị Yến Nhi |
7.5 |
Khá |
|
855
|
Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang |
08/8/2022 - 01/9/2022
|
SV266 |
Nguyễn Chung Quỳnh Nhi |
6.9 |
Trung bình khá |
|
856
|
Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang |
08/8/2022 - 01/9/2022
|
SV265 |
La Thị Nguyên |
7 |
Khá |
|
857
|
Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang |
08/8/2022 - 01/9/2022
|
SV264 |
Trương Thị Thanh Ngọc |
7.2 |
Khá |
|
858
|
Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang |
08/8/2022 - 01/9/2022
|
SV263 |
Hoàng Thị Mỹ Ngọc |
7.4 |
Khá |
|
859
|
Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang |
08/8/2022 - 01/9/2022
|
SV262 |
Trần Lương Trà My |
7.6 |
Khá |
|
860
|
Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang |
08/8/2022 - 01/9/2022
|
SV261 |
Ngô Thị Kim Luyến |
6.8 |
Trung bình khá |