|
1001
|
Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang |
08/8/2022 - 01/9/2022
|
SV120 |
Phạm Thị Mỹ Thương |
7 |
Khá |
|
1002
|
Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang |
08/8/2022 - 01/9/2022
|
SV119 |
Võ Thị Thanh Thúy |
6.8 |
Trung bình khá |
|
1003
|
Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang |
08/8/2022 - 01/9/2022
|
SV118 |
Nguyễn Ngọc Như Thảo |
7.5 |
Khá |
|
1004
|
Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang |
08/8/2022 - 01/9/2022
|
SV117 |
Nguyễn Thị Ánh Tuyết |
7.4 |
Khá |
|
1005
|
Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang |
08/8/2022 - 01/9/2022
|
SV116 |
Nguyễn Bích Tuyền |
7 |
Khá |
|
1006
|
Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang |
08/8/2022 - 01/9/2022
|
SV115 |
Phan Thị Tâm |
6.6 |
Trung bình khá |
|
1007
|
Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang |
08/8/2022 - 01/9/2022
|
SV114 |
Sẽ |
7 |
Khá |
|
1008
|
Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang |
08/8/2022 - 01/9/2022
|
SV113 |
Nguyễn Thị Hoài Sâm |
8 |
Giỏi |
|
1009
|
Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang |
08/8/2022 - 01/9/2022
|
SV112 |
Huỳnh Thị Xuân Phượng |
7.2 |
Khá |
|
1010
|
Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang |
08/8/2022 - 01/9/2022
|
SV111 |
Trần Thị Bích Nhung |
6.7 |
Trung bình khá |