• -  :  :
STT Trường Khóa học Mã SV Họ tên Điểm Xếp loại
1011 Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang 08/8/2022 - 01/9/2022 SV110 Phạm Hồng Nhung 6.9 Trung bình khá
1012 Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang 08/8/2022 - 01/9/2022 SV109 Huỳnh Thị Nhị 7.3 Khá
1013 Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang 08/8/2022 - 01/9/2022 SV108 Nguyễn Thị Hồng Nhi 7.7 Khá
1014 Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang 08/8/2022 - 01/9/2022 SV107 Nguyễn Thị Đoan Nhi 7.8 Khá
1015 Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang 08/8/2022 - 01/9/2022 SV106 Lê Huỳnh Yến Nhi 7 Khá
1016 Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang 08/8/2022 - 01/9/2022 SV105 Châu Thị Thanh Ngân 7.6 Khá
1017 Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang 08/8/2022 - 01/9/2022 SV104 Te Re Xa Marinê 6.8 Trung bình khá
1018 Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang 08/8/2022 - 01/9/2022 SV103 Đậu Thị Mai 7.6 Khá
1019 Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang 08/8/2022 - 01/9/2022 SV102 Nguyễn Mỹ Linh 7.9 Khá
1020 Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang 08/8/2022 - 01/9/2022 SV101 Đặng Thị Diễm Lệ 6.3 Trung bình khá