|
1071
|
Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang |
08/8/2022 - 01/9/2022
|
SV050 |
Lê Thị Hà |
7.3 |
Khá |
|
1072
|
Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang |
08/8/2022 - 01/9/2022
|
SV049 |
Nguyễn Trà Giang |
7.2 |
Khá |
|
1073
|
Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang |
08/8/2022 - 01/9/2022
|
SV048 |
Trần Thị Mỹ Dung |
7 |
Khá |
|
1074
|
Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang |
08/8/2022 - 01/9/2022
|
SV047 |
Nguyễn Thị Minh Châu |
7 |
Khá |
|
1075
|
Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang |
08/8/2022 - 01/9/2022
|
SV046 |
Nguyễn Thị Ngọc Ánh |
7.2 |
Khá |
|
1076
|
Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang |
08/8/2022 - 01/9/2022
|
SV045 |
Lê Phùng Kiều Anh |
7.1 |
Khá |
|
1077
|
Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang |
08/8/2022 - 01/9/2022
|
SV044 |
Lê Văn Trình |
7.1 |
Khá |
|
1078
|
Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang |
08/8/2022 - 01/9/2022
|
SV043 |
Nguyễn Văn Lộc |
6.8 |
Trung bình khá |
|
1079
|
Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang |
08/8/2022 - 01/9/2022
|
SV042 |
Đào Lê Quốc Thành |
6.9 |
Trung bình khá |
|
1080
|
Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang |
08/8/2022 - 01/9/2022
|
SV041 |
Kră Jan Ha Jonazry |
6.6 |
Trung bình khá |