• -  :  :
STT Trường Khóa học Mã SV Họ tên Điểm Xếp loại
1091 Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang 08/8/2022 - 01/9/2022 SV030 Lê Thị Xoan 6.2 Trung bình khá
1092 Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang 08/8/2022 - 01/9/2022 SV029 Nguyễn Trinh Vân 7 Khá
1093 Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang 08/8/2022 - 01/9/2022 SV028 Nguyễn Thị Thu Vân 6.9 Trung bình khá
1094 Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang 08/8/2022 - 01/9/2022 SV027 Lê Hoàng Trân 8.1 Giỏi
1095 Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang 08/8/2022 - 01/9/2022 SV026 Lưu Thị Bích Thương 7.2 Khá
1096 Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang 08/8/2022 - 01/9/2022 SV025 Nguyễn Thị Minh Thùy 7 Khá
1097 Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang 08/8/2022 - 01/9/2022 SV024 Nguyễn Thị Thanh Thúy 6.6 Trung bình khá
1098 Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang 08/8/2022 - 01/9/2022 SV023 Trần Thị Mỹ Thuận 6.9 Trung bình khá
1099 Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang 08/8/2022 - 01/9/2022 SV022 Nguyễn Thị Nhựt 7.4 Khá
1100 Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang 08/8/2022 - 01/9/2022 SV021 Võ Nguyễn Ngọc Lam 6.8 Trung bình khá