|
1101
|
Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang |
08/8/2022 - 01/9/2022
|
SV020 |
Trần Thu Hương |
6.6 |
Trung bình khá |
|
1102
|
Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang |
08/8/2022 - 01/9/2022
|
SV019 |
Kiều Thị Mỹ Chi |
6.6 |
Trung bình khá |
|
1103
|
Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang |
08/8/2022 - 01/9/2022
|
SV018 |
Nguyễn Thị Vân |
6.8 |
Trung bình khá |
|
1104
|
Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang |
08/8/2022 - 01/9/2022
|
SV017 |
Võ Thị Hiền Trang |
6.7 |
Trung bình khá |
|
1105
|
Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang |
08/8/2022 - 01/9/2022
|
SV016 |
Lê Triệu Quế Trân |
7.8 |
Khá |
|
1106
|
Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang |
08/8/2022 - 01/9/2022
|
SV015 |
Nguyễn Thị Thanh Thủy |
7.1 |
Khá |
|
1107
|
Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang |
08/8/2022 - 01/9/2022
|
SV014 |
Hà Thị Thảo |
7.2 |
Khá |
|
1108
|
Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang |
08/8/2022 - 01/9/2022
|
SV013 |
Đinh Thị Nhi Thảo |
6.8 |
Trung bình khá |
|
1109
|
Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang |
08/8/2022 - 01/9/2022
|
SV012 |
Võ Thị Kim Quyên |
6.7 |
Trung bình khá |
|
1110
|
Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang |
08/8/2022 - 01/9/2022
|
SV011 |
Trần Xuân Nhật |
7.1 |
Khá |