|
1131
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV412 |
Phan Dương Minh |
6.4 |
Trung bình khá |
|
1132
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV411 |
Lê Đình Sơn |
5.5 |
Trung bình |
|
1133
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV410 |
Lương Ngọc Trường Vũ |
6.3 |
Trung bình khá |
|
1134
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV409 |
Lê Ngọc Thắng |
5.5 |
Trung bình |
|
1135
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV408 |
Hồ Nhật Lam |
5.5 |
Trung bình |
|
1136
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV407 |
Phan Duy Khang |
6.7 |
Trung bình khá |
|
1137
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV406 |
Dương Trường Giang |
6.3 |
Trung bình khá |
|
1138
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV405 |
Trần Tuấn Ba |
5.9 |
Trung bình |
|
1139
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV404 |
Nguyễn Văn Nam |
5.4 |
Trung bình |
|
1140
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV403 |
Phạm Thanh Dương |
5.9 |
Trung bình |