|
1151
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV392 |
Lê Minh Nhật |
5.8 |
Trung bình |
|
1152
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV391 |
Lý Thành Quốc |
5.4 |
Trung bình |
|
1153
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV390 |
Văn Tiến Đạt |
7.1 |
Khá |
|
1154
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV389 |
Nguyễn Thành Chương |
6.8 |
Trung bình khá |
|
1155
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV388 |
Nguyễn Quốc Huy |
5.2 |
Trung bình |
|
1156
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV387 |
Dương Đại Hưng |
5.2 |
Trung bình |
|
1157
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV386 |
Trần Nguyễn Khánh Vinh |
5.2 |
Trung bình |
|
1158
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV385 |
Nguyễn Anh Quốc |
5.6 |
Trung bình |
|
1159
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV384 |
Lê Đình Khôi |
5.4 |
Trung bình |
|
1160
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV383 |
Nguyễn Tấn Sinh |
5.2 |
Trung bình |