|
1281
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV262 |
Lê Tuấn Kính |
6 |
Trung bình khá |
|
1282
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV261 |
Nguyễn Chí Bảo |
5.9 |
Trung bình |
|
1283
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV260 |
Nguyễn Ngọc Xuân Quỳnh |
6.7 |
Trung bình khá |
|
1284
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV259 |
Nguyễn Anh Tú |
6.9 |
Trung bình khá |
|
1285
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV258 |
Nguyễn Văn Trường |
5.6 |
Trung bình |
|
1286
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV257 |
Nguyễn Gia Huy |
6.6 |
Trung bình khá |
|
1287
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV256 |
Lê Ngọc Đăng |
5.5 |
Trung bình |
|
1288
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV255 |
Lý Quang Thuận |
6.5 |
Trung bình khá |
|
1289
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV254 |
Nguyễn Anh Quân |
6.8 |
Trung bình khá |
|
1290
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV253 |
Phạm Đoàn Minh Khôi |
5.8 |
Trung bình |