|
1251
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV292 |
Nguyễn Chấn Vỹ |
6 |
Trung bình khá |
|
1252
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV291 |
Nguyễn Mai Thanh Tùng |
6.1 |
Trung bình khá |
|
1253
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV290 |
Nguyễn Đức Ân |
5.6 |
Trung bình |
|
1254
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV289 |
Trần Văn Chương |
6.4 |
Trung bình khá |
|
1255
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV288 |
Lê Minh Khôi |
6.1 |
Trung bình khá |
|
1256
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV287 |
Nguyễn Quốc Anh |
5.8 |
Trung bình |
|
1257
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV286 |
Nguyễn Ngọc Tùng |
6.3 |
Trung bình khá |
|
1258
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV285 |
Đặng Huỳnh Khắc Đô |
6 |
Trung bình khá |
|
1259
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV284 |
Nguyễn Xuân Thi |
6.9 |
Trung bình khá |
|
1260
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV283 |
Nguyễn Khôi Ánh |
6.4 |
Trung bình khá |