|
1271
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV272 |
Nguyễn Thị Thu Trang |
6.4 |
Trung bình khá |
|
1272
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV271 |
Trần Quốc Trí |
7 |
Khá |
|
1273
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV270 |
Ca Thị Kim Ngân |
6 |
Trung bình khá |
|
1274
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV269 |
Hoàng Lâm Tuấn Kiệt |
6.6 |
Trung bình khá |
|
1275
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV268 |
Huỳnh Trọng Quốc |
6.2 |
Trung bình khá |
|
1276
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV267 |
Trần Anh Tài |
6.5 |
Trung bình khá |
|
1277
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV266 |
Trần Đăng Hải |
5.8 |
Trung bình |
|
1278
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV265 |
Nguyễn Duy Khoa |
7 |
Khá |
|
1279
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV264 |
Võ Trung Cang |
6.7 |
Trung bình khá |
|
1280
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV263 |
Nguyễn Huỳnh Kim Ánh |
5.8 |
Trung bình |