|
1241
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV302 |
Lê Đức Nhiệm |
5.8 |
Trung bình |
|
1242
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV301 |
Nguyễn Thái Vũ |
5.8 |
Trung bình |
|
1243
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV300 |
Lê Hữu Phú |
6.3 |
Trung bình khá |
|
1244
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV299 |
Lê Thanh Phú |
6.3 |
Trung bình khá |
|
1245
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV298 |
Đỗ Quốc Trịnh |
6.5 |
Trung bình khá |
|
1246
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV297 |
Nguyễn Huỳnh Viết Nhật |
7.1 |
Khá |
|
1247
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV296 |
Đặng Thành Khiêm |
6.5 |
Trung bình khá |
|
1248
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV295 |
Nguyễn Đức Thắng |
6.3 |
Trung bình khá |
|
1249
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV294 |
Nguyễn Tấn Huy |
6.3 |
Trung bình khá |
|
1250
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV293 |
Hồ Văn Cường |
5.9 |
Trung bình |