|
1351
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV192 |
Nguyễn Văn Linh |
7.1 |
Khá |
|
1352
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV191 |
Nguyễn Quốc Huy |
5.8 |
Trung bình |
|
1353
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV190 |
Đinh Thị Ánh Nguyệt |
6.7 |
Trung bình khá |
|
1354
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV189 |
Mlô Thị Thu Giang |
6.6 |
Trung bình khá |
|
1355
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV188 |
Nguyễn Huy Cường |
6.7 |
Trung bình khá |
|
1356
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV187 |
Tô Mai Tấn Hào |
5.6 |
Trung bình |
|
1357
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV186 |
Lê Thị Diệu |
7 |
Khá |
|
1358
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV185 |
Phạm Huỳnh Thanh Thảo |
6.1 |
Trung bình khá |
|
1359
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV184 |
Nguyễn Lê Sony |
6.4 |
Trung bình khá |
|
1360
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV183 |
Trương Võ Xuân Thống |
6.3 |
Trung bình khá |