|
1501
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV042 |
Phạm Tuấn Đạt |
5.8 |
Trung bình |
|
1502
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV041 |
Lê Gia Triệu |
6.6 |
Trung bình khá |
|
1503
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV040 |
Trần Đăng Khoa |
5.8 |
Trung bình |
|
1504
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV039 |
Dương Nhân Hậu |
6 |
Trung bình khá |
|
1505
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV038 |
Lê Văn Sang |
6 |
Trung bình khá |
|
1506
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV037 |
Đoàn Công Dương |
5.8 |
Trung bình |
|
1507
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV036 |
Nguyễn Thế Vinh |
6.4 |
Trung bình khá |
|
1508
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV035 |
Nguyễn Phước Duy |
5.7 |
Trung bình |
|
1509
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV034 |
Trương Nguyễn Hoàng Phúc |
6 |
Trung bình khá |
|
1510
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV033 |
Nguyễn Anh Tuấn |
5.7 |
Trung bình |