|
1511
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV032 |
Đinh Vĩnh Trang |
5.2 |
Trung bình |
|
1512
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV031 |
Nguyễn Chí Tôn |
5.4 |
Trung bình |
|
1513
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV030 |
Trương Minh Giang |
6.2 |
Trung bình khá |
|
1514
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV029 |
Trần Quốc Khanh |
6.8 |
Trung bình khá |
|
1515
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV028 |
Nguyễn Uy Lực |
5.2 |
Trung bình |
|
1516
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV027 |
Nguyễn Trọng Tấn |
6.4 |
Trung bình khá |
|
1517
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV026 |
Phạm Nguyễn Đăng Khoa |
5.2 |
Trung bình |
|
1518
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV025 |
Nguyễn Hoàng Tâm |
5.2 |
Trung bình |
|
1519
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV024 |
Nguyễn Tấn Thành |
5.4 |
Trung bình |
|
1520
|
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang |
03/10/2021 - 26/3/2022
|
SV023 |
Dương Mí Tướng |
5.1 |
Trung bình |