|
2181
|
Học viện Ngân hàng - Phân viện Phú Yên |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV038 |
Nguyễn Thị Ngọc Diện |
7.2 |
Khá |
|
2182
|
Học viện Ngân hàng - Phân viện Phú Yên |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV037 |
Trần Thị Lan Anh |
7 |
Khá |
|
2183
|
Học viện Ngân hàng - Phân viện Phú Yên |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV036 |
Đoàn Mỹ Duyên |
7.2 |
Khá |
|
2184
|
Học viện Ngân hàng - Phân viện Phú Yên |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV035 |
Nguyễn Ngọc Hương Thảo |
6.6 |
Trung bình khá |
|
2185
|
Học viện Ngân hàng - Phân viện Phú Yên |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV034 |
Lâm Dư Phương |
7 |
Khá |
|
2186
|
Học viện Ngân hàng - Phân viện Phú Yên |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV033 |
Lê Diễm Hồng Hảo |
7.5 |
Khá |
|
2187
|
Học viện Ngân hàng - Phân viện Phú Yên |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV032 |
Trần Thị Hải Yến |
7.6 |
Khá |
|
2188
|
Học viện Ngân hàng - Phân viện Phú Yên |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV031 |
Huỳnh Nguyễn Thảo Vy |
7.1 |
Khá |
|
2189
|
Học viện Ngân hàng - Phân viện Phú Yên |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV030 |
Võ Đại Vinh |
7.3 |
Khá |
|
2190
|
Học viện Ngân hàng - Phân viện Phú Yên |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV029 |
Phạm Thị Minh Tuyền |
7.5 |
Khá |