|
2191
|
Học viện Ngân hàng - Phân viện Phú Yên |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV028 |
Trần Thị Ánh Trúc |
7.8 |
Khá |
|
2192
|
Học viện Ngân hàng - Phân viện Phú Yên |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV027 |
Trịnh Minh Trang |
7.3 |
Khá |
|
2193
|
Học viện Ngân hàng - Phân viện Phú Yên |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV026 |
Nguyễn Hoàng Bảo Trân |
7.4 |
Khá |
|
2194
|
Học viện Ngân hàng - Phân viện Phú Yên |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV025 |
Võ Đặng Huyền Trân |
7.8 |
Khá |
|
2195
|
Học viện Ngân hàng - Phân viện Phú Yên |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV024 |
Hán Thị Thủy Tiên |
7.6 |
Khá |
|
2196
|
Học viện Ngân hàng - Phân viện Phú Yên |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV023 |
Nguyễn Việt Thuận |
7.1 |
Khá |
|
2197
|
Học viện Ngân hàng - Phân viện Phú Yên |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV022 |
Nguyễn Tiến Thịnh |
7.4 |
Khá |
|
2198
|
Học viện Ngân hàng - Phân viện Phú Yên |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV021 |
Hoàng Xuân Thành |
7.6 |
Khá |
|
2199
|
Học viện Ngân hàng - Phân viện Phú Yên |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV020 |
Nguyễn Thị Thắm |
7.1 |
Khá |
|
2200
|
Học viện Ngân hàng - Phân viện Phú Yên |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV019 |
Hà Minh Tân |
7.1 |
Khá |