|
2201
|
Học viện Ngân hàng - Phân viện Phú Yên |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV018 |
Phan Hồng Quân |
7.4 |
Khá |
|
2202
|
Học viện Ngân hàng - Phân viện Phú Yên |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV017 |
Diệp Đại Nhựt |
7.3 |
Khá |
|
2203
|
Học viện Ngân hàng - Phân viện Phú Yên |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV016 |
Trần Thanh Quỳnh Như |
7.9 |
Khá |
|
2204
|
Học viện Ngân hàng - Phân viện Phú Yên |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV015 |
Phan Hiếu Ngân |
6.8 |
Trung bình khá |
|
2205
|
Học viện Ngân hàng - Phân viện Phú Yên |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV014 |
Nguyễn Đức Minh |
7.4 |
Khá |
|
2206
|
Học viện Ngân hàng - Phân viện Phú Yên |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV013 |
Huỳnh Ngọc Minh |
7.1 |
Khá |
|
2207
|
Học viện Ngân hàng - Phân viện Phú Yên |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV012 |
Trần Hoàng Minh |
7 |
Khá |
|
2208
|
Học viện Ngân hàng - Phân viện Phú Yên |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV011 |
Lê Thị Trúc Ly |
7.6 |
Khá |
|
2209
|
Học viện Ngân hàng - Phân viện Phú Yên |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV010 |
Võ Trương Bích Loan |
7.4 |
Khá |
|
2210
|
Học viện Ngân hàng - Phân viện Phú Yên |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV009 |
Trương Thị Tuyết Linh |
6.9 |
Trung bình khá |