|
2221
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV259 |
Nguyễn Đình Tiển |
7 |
Khá |
|
2222
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV258 |
Lê Thành Vũ |
7.3 |
Khá |
|
2223
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV257 |
Ngô Anh Tùng |
7.1 |
Khá |
|
2224
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV256 |
Dương Thành Tín |
7.3 |
Khá |
|
2225
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV255 |
Lê Văn Tiền |
7.1 |
Khá |
|
2226
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV254 |
Thái Nhật Tiến |
7.1 |
Khá |
|
2227
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV253 |
Trần Văn Thắng |
7.5 |
Khá |
|
2228
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV252 |
Lê Trọng Quý |
7.3 |
Khá |
|
2229
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV251 |
Trần Lê Phong |
7.4 |
Khá |
|
2230
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV250 |
Lê Anh Nhật |
7.2 |
Khá |