|
2241
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV239 |
Nguyễn Hải Win |
7.1 |
Khá |
|
2242
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV238 |
Trần Thị Bảo Trân |
7.6 |
Khá |
|
2243
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV237 |
Nguyễn Thị Diệu Thoa |
7.5 |
Khá |
|
2244
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV236 |
Nguyễn Thị Kim Thoa |
7.4 |
Khá |
|
2245
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV235 |
Nguyễn Anh Tuấn |
7.4 |
Khá |
|
2246
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV234 |
Nguyễn Thị Kim Phưởng |
7.6 |
Khá |
|
2247
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV233 |
Mạch Thị Mỹ Phương |
7.3 |
Khá |
|
2248
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV232 |
Võ Thị Bích Ngọc |
7.1 |
Khá |
|
2249
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV231 |
Nguyễn Bá Nghĩa |
7.3 |
Khá |
|
2250
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV230 |
Trần Thị Mỹ Mơ |
7.6 |
Khá |