|
2271
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV209 |
Vũ Như Quỳnh |
8 |
Giỏi |
|
2272
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV208 |
Trần Thị Như Quỳnh |
7.4 |
Khá |
|
2273
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV207 |
Võ Đoàn Quyên |
7.3 |
Khá |
|
2274
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV206 |
Nguyễn Thị Ngọc Niềm |
7.1 |
Khá |
|
2275
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV205 |
Nguyễn Ánh Như |
7.3 |
Khá |
|
2276
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV204 |
Nguyễn Thị Nhi |
7.3 |
Khá |
|
2277
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV203 |
Võ Thị Ngàn |
7.2 |
Khá |
|
2278
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV202 |
Trương Thị Trúc Linh |
6.9 |
Trung bình khá |
|
2279
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV201 |
Nguyễn Thị Lan Hương |
7.5 |
Khá |
|
2280
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV200 |
Bùi Thị Mỹ Hòa |
7.8 |
Khá |