|
2261
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV219 |
Nguyễn Văn Minh |
7.2 |
Khá |
|
2262
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV218 |
Võ Lê Mỹ Châu |
7.3 |
Khá |
|
2263
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV217 |
Võ Lê Minh Châu |
7.1 |
Khá |
|
2264
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV216 |
Nguyễn Thị Mỹ Lam |
6.3 |
Trung bình khá |
|
2265
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV215 |
Lê Thị Kim Yên |
7.4 |
Khá |
|
2266
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV214 |
Dương Bích Vy |
7.2 |
Khá |
|
2267
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV213 |
Nguyễn Thanh Thúy |
7.1 |
Khá |
|
2268
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV212 |
Nguyễn Tri Thức |
6.9 |
Trung bình khá |
|
2269
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV211 |
Nguyễn Thị Mỹ Thoa |
7 |
Khá |
|
2270
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV210 |
Nguyễn Thị Kiều Thoa |
6.9 |
Trung bình khá |