|
2281
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV199 |
Nguyễn Lê Mai Hoa |
7 |
Khá |
|
2282
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV198 |
Trần Thị Hiền |
6.8 |
Trung bình khá |
|
2283
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV197 |
Nguyễn Thị Mỹ Duyên |
6.8 |
Trung bình khá |
|
2284
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV196 |
Nguyễn Lê Quý Đôn |
6.7 |
Trung bình khá |
|
2285
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV195 |
Phan Nguyễn Thục Đoan |
6.7 |
Trung bình khá |
|
2286
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV194 |
Đào Thị Diễm |
7 |
Khá |
|
2287
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV193 |
Nguyễn Thị Cẩm |
7.8 |
Khá |
|
2288
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV192 |
Phạm Thị Ngọc Yến |
6.8 |
Trung bình khá |
|
2289
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV191 |
Hồ Thị Tường Vi |
7.1 |
Khá |
|
2290
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV190 |
Phạm Thị Xuân Trang |
7.2 |
Khá |