|
2301
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV179 |
Nguyễn Thị Thu Hương |
7.5 |
Khá |
|
2302
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV178 |
Nguyễn Ngọc Hiếu |
7.2 |
Khá |
|
2303
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV177 |
Nguyễn Thị Thu Hiền |
7.7 |
Khá |
|
2304
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV176 |
Nguyễn Thị Hoàng Hảo |
7.4 |
Khá |
|
2305
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV175 |
Trần Diễm Hằng |
7.4 |
Khá |
|
2306
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV174 |
Đặng Thị Bích Hà |
7.9 |
Khá |
|
2307
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV173 |
Nguyễn Thị Quỳnh Duyên |
7.7 |
Khá |
|
2308
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV172 |
Phạm Thị Bích Diệu |
7.3 |
Khá |
|
2309
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV171 |
Bùi Thị Kim Cúc |
7.9 |
Khá |
|
2310
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV170 |
Huỳnh Anh Tuấn |
7.8 |
Khá |