|
2321
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV159 |
Lê Vy |
7.4 |
Khá |
|
2322
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV158 |
Phùng Ngọc Thời |
7.4 |
Khá |
|
2323
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV157 |
Trần Lãnh Phong |
7.1 |
Khá |
|
2324
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV156 |
Nguyễn Lê Anh Vũ |
7.4 |
Khá |
|
2325
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV155 |
Nguyễn Trương Vũ |
7 |
Khá |
|
2326
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV154 |
Phan Hoài Vin |
7.4 |
Khá |
|
2327
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV153 |
Phạm Văn Vận |
7.7 |
Khá |
|
2328
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV152 |
Trần Ngọc Văn |
8 |
Giỏi |
|
2329
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV151 |
Cao Anh Tuấn |
7.3 |
Khá |
|
2330
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV150 |
Đinh Công Trứ |
7.3 |
Khá |