|
2351
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV129 |
Trần Anh Hòa |
7.7 |
Khá |
|
2352
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV128 |
Nguyễn Quốc Hoan |
7.1 |
Khá |
|
2353
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV127 |
Hoàng Văn Hiếu |
7.4 |
Khá |
|
2354
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV126 |
Lê Quốc Hải |
6.9 |
Trung bình khá |
|
2355
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV125 |
Phan Văn Bình |
7.5 |
Khá |
|
2356
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV124 |
Trần Văn Bảo |
6.5 |
Trung bình khá |
|
2357
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV123 |
Ngô Đình Trông |
7.3 |
Khá |
|
2358
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV122 |
Trần Anh Khôi |
7 |
Khá |
|
2359
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV121 |
Nguyễn Tấn Phong |
7.3 |
Khá |
|
2360
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV120 |
Phạm Thanh Tùng |
7.2 |
Khá |