|
2331
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV149 |
Võ Xuân Trường |
7 |
Khá |
|
2332
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV148 |
Lê Minh Tri |
7.5 |
Khá |
|
2333
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV147 |
Nguyễn Văn Tới |
7.5 |
Khá |
|
2334
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV146 |
Nguyễn Lưu Hoàng Thúc |
7.3 |
Khá |
|
2335
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV145 |
Phan Hữu Thoại |
7.3 |
Khá |
|
2336
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV144 |
Nguyễn Trọng Thiên |
7.2 |
Khá |
|
2337
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV143 |
Nguyễn Nhật Thành |
7.4 |
Khá |
|
2338
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV142 |
Trần Quốc Tâm |
7.2 |
Khá |
|
2339
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV141 |
Phạm Đức Tài |
7.1 |
Khá |
|
2340
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV140 |
Nguyễn Trí Quốc |
7.4 |
Khá |