|
2341
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV139 |
Nguyễn Văn Nở |
7.4 |
Khá |
|
2342
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV138 |
Trần Duy Nhất |
7.4 |
Khá |
|
2343
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV137 |
Nguyễn Thị Ánh Nguyệt |
8.1 |
Giỏi |
|
2344
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV136 |
Phan Hoài Nam |
7.5 |
Khá |
|
2345
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV135 |
Nguyễn Chí Linh |
7.1 |
Khá |
|
2346
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV134 |
Lê Thị Huyền Linh |
8 |
Giỏi |
|
2347
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV133 |
Lê Trần Anh Kiệt |
7.5 |
Khá |
|
2348
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV132 |
Võ Văn Hưng |
7.6 |
Khá |
|
2349
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV131 |
Phan Hồ Quang Huy |
7.6 |
Khá |
|
2350
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV130 |
Nguyễn Văn Học |
6.9 |
Trung bình khá |