|
2371
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV109 |
Nguyễn Hữu Thắng |
7.1 |
Khá |
|
2372
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV108 |
Đàm Kiến Quyết |
7.3 |
Khá |
|
2373
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV107 |
Phan Trọng Sang |
6.9 |
Trung bình khá |
|
2374
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV106 |
Trần Quang Quí |
7.4 |
Khá |
|
2375
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV105 |
Đỗ Thiên Phước |
7.1 |
Khá |
|
2376
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV104 |
Lê Đăng Phong |
7.2 |
Khá |
|
2377
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV103 |
Huỳnh Tấn Nhiên |
7.4 |
Khá |
|
2378
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV102 |
Nguyễn Công Minh |
7.5 |
Khá |
|
2379
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV101 |
Lê Xuân Luôn |
7.4 |
Khá |
|
2380
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV100 |
Đào Công Khải |
7.1 |
Khá |