|
2401
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV079 |
Trần Ngọc Tâm |
7.6 |
Khá |
|
2402
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV078 |
Kiều Văn Sơn |
7.3 |
Khá |
|
2403
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV077 |
Nguyễn Trần Phú |
7 |
Khá |
|
2404
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV076 |
Lê Dương Giang Phúc |
6.6 |
Trung bình khá |
|
2405
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV075 |
Đặng Đình Phong |
7 |
Khá |
|
2406
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV074 |
Nguyễn Duy Luân |
7.6 |
Khá |
|
2407
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV073 |
Lê Hồng Lĩnh |
6.8 |
Trung bình khá |
|
2408
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV072 |
Trần Quốc Long |
7.1 |
Khá |
|
2409
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV071 |
Nguyễn Đăng Khoa |
7 |
Khá |
|
2410
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV070 |
Nguyễn Thạch Chí Khang |
7.6 |
Khá |