|
2411
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV069 |
Trần Tiến Hưng |
7.5 |
Khá |
|
2412
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV068 |
Huỳnh Trương Viết Hội |
7.3 |
Khá |
|
2413
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV067 |
Đặng Văn Hòa |
7 |
Khá |
|
2414
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV066 |
Nguyễn Minh Hiếu |
7 |
Khá |
|
2415
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV065 |
Trần Minh Hiếu |
6.7 |
Trung bình khá |
|
2416
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV064 |
Lê Hoàng Hải |
7 |
Khá |
|
2417
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV063 |
Phan Minh Giang |
6.8 |
Trung bình khá |
|
2418
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV062 |
Võ Văn Hào |
6.8 |
Trung bình khá |
|
2419
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV061 |
Lê Quí Đô |
6.9 |
Trung bình khá |
|
2420
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV060 |
Nguyễn Huỳnh Đang |
7.1 |
Khá |