|
2391
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV089 |
Lê Triệu Yên |
7.3 |
Khá |
|
2392
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV088 |
Lê Huy Tường |
7.5 |
Khá |
|
2393
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV087 |
Trần Văn Tú |
6.7 |
Trung bình khá |
|
2394
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV086 |
Phạm Anh Tuấn |
7.3 |
Khá |
|
2395
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV085 |
Nguyễn Đình Trân |
7.4 |
Khá |
|
2396
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV084 |
Võ Ngọc Tiến |
7.1 |
Khá |
|
2397
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV083 |
Trần Lâm Tiến |
7.2 |
Khá |
|
2398
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV082 |
Võ Lê Ngọc Thuận |
7 |
Khá |
|
2399
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV081 |
Nguyễn Hửu Thiệu |
7.1 |
Khá |
|
2400
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV080 |
Nguyễn Trung Tẩn |
7.7 |
Khá |