|
2381
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV099 |
Nguyễn An Huy |
6.9 |
Trung bình khá |
|
2382
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV098 |
Nguyễn Phạm Gia Huy |
7.6 |
Khá |
|
2383
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV097 |
Nguyễn Quang Huy Hiệu |
7.1 |
Khá |
|
2384
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV096 |
Nguyễn Tấn Đạt |
7.6 |
Khá |
|
2385
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV095 |
Phạm Văn Chi |
7.5 |
Khá |
|
2386
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV094 |
Trịnh Phan Thanh Bảo |
6.9 |
Trung bình khá |
|
2387
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV093 |
Trần Cao Hoàng Anh |
7.7 |
Khá |
|
2388
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV092 |
Trương Văn An |
7.6 |
Khá |
|
2389
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV091 |
Nguyễn Xuân Thắng |
7.2 |
Khá |
|
2390
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV090 |
Dương Văn Minh |
7.1 |
Khá |