|
2311
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV169 |
Cao Mạnh Khang |
7.5 |
Khá |
|
2312
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV168 |
Ngô Đức Dĩ |
7.2 |
Khá |
|
2313
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV167 |
Lê Minh Thương |
7 |
Khá |
|
2314
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV166 |
Lưu Tấn Tài |
7.6 |
Khá |
|
2315
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV165 |
Võ Đoàn Anh Văn |
7.1 |
Khá |
|
2316
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV164 |
Nguyễn Thành Đạt |
7.3 |
Khá |
|
2317
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV163 |
Phạm Đức Thân |
7.4 |
Khá |
|
2318
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV162 |
Trần Đăng Khoa |
7.4 |
Khá |
|
2319
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV161 |
Lê Quốc Tuấn |
6.9 |
Trung bình khá |
|
2320
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV160 |
Nguyễn Sỹ Mạnh |
7.2 |
Khá |