|
2251
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV229 |
Nguyễn Mộng Mơ |
7.3 |
Khá |
|
2252
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV228 |
Nguyễn Thị Cẩm Ly |
6.9 |
Trung bình khá |
|
2253
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV227 |
Võ Thị Cẩm Ly |
7.4 |
Khá |
|
2254
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV226 |
Dương Vũ Hoài Linh |
7.1 |
Khá |
|
2255
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV225 |
Lê Huỳnh Xuân Huy |
7.3 |
Khá |
|
2256
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV224 |
Trần Quang Huy |
6.7 |
Trung bình khá |
|
2257
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV223 |
Phạm Thanh Hùng |
6.9 |
Trung bình khá |
|
2258
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV222 |
Lê Bùi Quốc Hiếu |
7.5 |
Khá |
|
2259
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV221 |
Hồ Thị Lan Anh |
7.4 |
Khá |
|
2260
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV220 |
Huỳnh Minh Lực |
6.7 |
Trung bình khá |