|
2231
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV249 |
Trần Chí Nguyên |
7.3 |
Khá |
|
2232
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV248 |
Phạm Thị Mỹ Linh |
7.8 |
Khá |
|
2233
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV247 |
Nguyễn Thị Diệu Linh |
7.3 |
Khá |
|
2234
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV246 |
Huỳnh Văn Khởi |
7.5 |
Khá |
|
2235
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV245 |
Trịnh Quốc Huy |
7.2 |
Khá |
|
2236
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV244 |
Phạm Xuân Huy |
7.6 |
Khá |
|
2237
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV243 |
Nguyễn Bùi Phương Hoàng |
7.1 |
Khá |
|
2238
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV242 |
Võ Tấn Bảo |
7.1 |
Khá |
|
2239
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV241 |
Trần Quốc Ảnh |
7.6 |
Khá |
|
2240
|
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung |
11/7/2022 - 30/7/2022
|
SV240 |
Nguyễn Thị Kim Yến |
7.9 |
Khá |